YiWordsYiWords

người hâm mộ ca nhạc

danh từ tiếng Trung
歌迷 người hâm mộ ca nhạc

Cụm từ thường dùng

zhùmíng
người hâm mộ ca nhạc nổi tiếng
歌迷gē mí俱乐部jù lè bù
câu lạc bộ người hâm mộ ca nhạc

Câu ví dụ

shìBTSde
Cô ấy là người hâm mộ ca nhạc của nhóm BTS.
menzàiděngdàiyǎnchū
Người hâm mộ ca nhạc chờ đợi buổi biểu diễn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"người hâm mộ ca nhạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người hâm mộ ca nhạc" trong tiếng Trung là 歌迷, đọc là gē mí.
歌迷 nghĩa là gì?
歌迷 (gē mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "người hâm mộ ca nhạc".
歌迷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歌迷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歌迷 như thế nào?
Ví dụ: 她是BTS的歌迷。 (Cô ấy là người hâm mộ ca nhạc của nhóm BTS.); 歌迷们在等待演出。 (Người hâm mộ ca nhạc chờ đợi buổi biểu diễn.).

Muốn nhớ "歌迷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí