"ca ngợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ca ngợi" trong tiếng Trung là 歌颂, đọc là gē sòng.
歌颂 nghĩa là gì?
歌颂 (gē sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ca ngợi".
歌颂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歌颂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歌颂 như thế nào?
Ví dụ: 这首歌歌颂家乡。 (Bài hát ca ngợi quê hương.); 大家歌颂他的勇敢。 (Mọi người ca ngợi sự dũng cảm của anh ấy.).