YiWordsYiWords

zhǐ

chống ho

động từ tiếng Trung
止咳 chống ho

Cụm từ thường dùng

zhǐyào
thuốc chống ho
zhǐtángjiāng
si-rô chống ho

Câu ví dụ

měitiānwǎnshàngchīzhǐyào
Tôi uống thuốc chống ho mỗi tối.
这种zhè zhǒng糖浆táng jiāngnéng有效yǒu xiào止咳zhǐ ké
Si-rô này giúp chống ho hiệu quả.

Thuốc phổ biến ở hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"chống ho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chống ho" trong tiếng Trung là 止咳, đọc là zhǐ ké.
止咳 nghĩa là gì?
止咳 (zhǐ ké) trong tiếng Trung có nghĩa là "chống ho".
止咳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 止咳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 止咳 như thế nào?
Ví dụ: 我每天晚上吃止咳药。 (Tôi uống thuốc chống ho mỗi tối.); 这种糖浆能有效止咳。 (Si-rô này giúp chống ho hiệu quả.).

Muốn nhớ "止咳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí