"cách mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách mạng" trong tiếng Trung là 革命, đọc là gé mìng.
革命 nghĩa là gì?
革命 (gé mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách mạng".
革命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 革命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 革命 như thế nào?
Ví dụ: 八月革命非常重要。 (Cách mạng tháng Tám rất quan trọng.); 科技正在引发一场革命。 (Công nghệ đang tạo ra một cuộc cách mạng.).