"diện mạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diện mạo" trong tiếng Trung là 面貌, đọc là miàn mào.
面貌 nghĩa là gì?
面貌 (miàn mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "diện mạo".
面貌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面貌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面貌 như thế nào?
Ví dụ: 城市有了新面貌。 (Thành phố có diện mạo mới.); 她很注重自己的面貌。 (Cô ấy chú ý đến diện mạo của mình.).