YiWordsYiWords

miànmào

diện mạo

danh từ tiếng Trung
面貌 diện mạo

Cụm từ thường dùng

xīnmiànmào
diện mạo mới
gǎibiànmiànmào
thay đổi diện mạo

Câu ví dụ

chéngshìyǒulexīnmiànmào
Thành phố có diện mạo mới.
hěn注重zhù zhòng自己zì jǐde面貌miàn mào
Cô ấy chú ý đến diện mạo của mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"diện mạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diện mạo" trong tiếng Trung là 面貌, đọc là miàn mào.
面貌 nghĩa là gì?
面貌 (miàn mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "diện mạo".
面貌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面貌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面貌 như thế nào?
Ví dụ: 城市有了新面貌。 (Thành phố có diện mạo mới.); 她很注重自己的面貌。 (Cô ấy chú ý đến diện mạo của mình.).

Muốn nhớ "面貌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí