"khuôn mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuôn mặt" trong tiếng Trung là 面部, đọc là miàn bù.
面部 nghĩa là gì?
面部 (miàn bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuôn mặt".
面部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面部 như thế nào?
Ví dụ: 她有一张可爱的面部。 (Cô ấy có khuôn mặt dễ thương.); 他的面部很熟悉。 (Khuôn mặt anh ấy rất quen.).