YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xié

giày

danh từ tiếng Trung
鞋 giày

Cụm từ thường dùng

shuāngxié
đôi giày
yùndòngxié
giày thể thao

Câu ví dụ

mǎileshuāngxīnxié
Tôi mua một đôi giày mới.
zhèshuāngxiéhěnhǎokàn
Giày này rất đẹp.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"giày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giày" trong tiếng Trung là 鞋, đọc là xié.
鞋 nghĩa là gì?
鞋 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "giày".
鞋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鞋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鞋 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一双新鞋。 (Tôi mua một đôi giày mới.); 这双鞋很好看。 (Giày này rất đẹp.).

Muốn nhớ "鞋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí