YiWordsYiWords

xuē

ủng

danh từ tiếng Trung
靴子 ủng

Cụm từ thường dùng

穿chuānxuē
đi ủng
xiàngjiāoxuē
ủng cao su

Câu ví dụ

xiàshí穿chuānxuē
Tôi mang ủng khi trời mưa.
xuēnéngzàitiángōngzuòshíbǎoshuāngjiǎo
Ủng giúp bảo vệ chân khi làm việc ngoài đồng.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"ủng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủng" trong tiếng Trung là 靴子, đọc là xuē zǐ.
靴子 nghĩa là gì?
靴子 (xuē zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủng".
靴子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 靴子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 靴子 như thế nào?
Ví dụ: 下雨时我穿靴子。 (Tôi mang ủng khi trời mưa.); 靴子能在田里工作时保护双脚。 (Ủng giúp bảo vệ chân khi làm việc ngoài đồng.).

Muốn nhớ "靴子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí