"riêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"riêng" trong tiếng Trung là 个人的, đọc là gè rén de.
个人的 nghĩa là gì?
个人的 (gè rén de) trong tiếng Trung có nghĩa là "riêng".
个人的 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个人的 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个人的 như thế nào?
Ví dụ: 我有私事要说。 (Tôi có chuyện riêng muốn nói.); 她喜欢有私人房间。 (Cô ấy thích có phòng riêng.).