YiWordsYiWords

rénzhǔ

hồ sơ

danh từ tiếng Trung
个人主页 hồ sơ

Cụm từ thường dùng

rénzhǔ
hồ sơ cá nhân
更新gēng xīn个人gè rén主页zhǔ yè
cập nhật hồ sơ

Câu ví dụ

chákànderénzhǔ
Bạn có thể xem hồ sơ của tôi.
qǐng经常jīng cháng更新gēng xīn个人gè rén主页zhǔ yè
Hãy cập nhật hồ sơ thường xuyên.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"hồ sơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồ sơ" trong tiếng Trung là 个人主页, đọc là gè rén zhǔ yè.
个人主页 nghĩa là gì?
个人主页 (gè rén zhǔ yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồ sơ".
个人主页 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个人主页 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个人主页 như thế nào?
Ví dụ: 你可以查看我的个人主页。 (Bạn có thể xem hồ sơ của tôi.); 请经常更新个人主页。 (Hãy cập nhật hồ sơ thường xuyên.).

Muốn nhớ "个人主页" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí