"cá thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá thể" trong tiếng Trung là 个体, đọc là gè tǐ.
个体 nghĩa là gì?
个体 (gè tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá thể".
个体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个体 như thế nào?
Ví dụ: 每个个体都不同。 (Mỗi cá thể đều khác nhau.); 这个个体很特别。 (Cá thể này rất đặc biệt.).