YiWordsYiWords

cá thể

danh từ tiếng Trung
个体 cá thể

Cụm từ thường dùng

dòng
cá thể động vật
rénlèi
cá thể con người

Câu ví dụ

每个měi gè个体gè tǐdōu不同bù tóng
Mỗi cá thể đều khác nhau.
zhègehěnbié
Cá thể này rất đặc biệt.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"cá thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá thể" trong tiếng Trung là 个体, đọc là gè tǐ.
个体 nghĩa là gì?
个体 (gè tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá thể".
个体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个体 như thế nào?
Ví dụ: 每个个体都不同。 (Mỗi cá thể đều khác nhau.); 这个个体很特别。 (Cá thể này rất đặc biệt.).

Muốn nhớ "个体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí