YiWordsYiWords

ér

dáng người

danh từ tiếng Trung
个儿 dáng người

Cụm từ thường dùng

érgāo
dáng người cao
érmiáotiáo
dáng người thon

Câu ví dụ

érhěnhǎo
Cô ấy có dáng người đẹp.
deérhěngāo
Dáng người của anh ấy rất cao.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"dáng người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dáng người" trong tiếng Trung là 个儿, đọc là gè ér.
个儿 nghĩa là gì?
个儿 (gè ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "dáng người".
个儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个儿 như thế nào?
Ví dụ: 她个儿很好。 (Cô ấy có dáng người đẹp.); 他的个儿很高。 (Dáng người của anh ấy rất cao.).

Muốn nhớ "个儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí