YiWordsYiWords

rén

cá nhân

danh từ tiếng Trung
个人 cá nhân

Cụm từ thường dùng

rénquán
quyền cá nhân
rénjiàn
ý kiến cá nhân

Câu ví dụ

zhèshìrénjiàn
Đây là ý kiến cá nhân.
个人gè rén权利quán lìhěn重要zhòng yào
Quyền cá nhân rất quan trọng.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"cá nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá nhân" trong tiếng Trung là 个人, đọc là gè rén.
个人 nghĩa là gì?
个人 (gè rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá nhân".
个人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个人 như thế nào?
Ví dụ: 这是个人意见。 (Đây là ý kiến cá nhân.); 个人权利很重要。 (Quyền cá nhân rất quan trọng.).

Muốn nhớ "个人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí