YiWordsYiWords

jiā

mã hóa

động từ tiếng Trung
加密 mã hóa

Cụm từ thường dùng

数据shù jù加密jiā mì
mã hóa dữ liệu
xìnjiā
mã hóa thông tin

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yàoduì这个zhè gè文件wén jiàn进行jìn xíng加密jiā mì
Chúng tôi cần mã hóa tài liệu này.
数据shù jùbèi安全ān quán加密jiā mì
Dữ liệu đã được mã hóa an toàn.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"mã hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mã hóa" trong tiếng Trung là 加密, đọc là jiā mì.
加密 nghĩa là gì?
加密 (jiā mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mã hóa".
加密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加密 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要对这个文件进行加密。 (Chúng tôi cần mã hóa tài liệu này.); 数据已被安全加密。 (Dữ liệu đã được mã hóa an toàn.).

Muốn nhớ "加密" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí