"mã hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mã hóa" trong tiếng Trung là 加密, đọc là jiā mì.
加密 nghĩa là gì?
加密 (jiā mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mã hóa".
加密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加密 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要对这个文件进行加密。 (Chúng tôi cần mã hóa tài liệu này.); 数据已被安全加密。 (Dữ liệu đã được mã hóa an toàn.).