"bộ lọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ lọc" trong tiếng Trung là 滤镜, đọc là lǜ jìng.
滤镜 nghĩa là gì?
滤镜 (lǜ jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ lọc".
滤镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滤镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滤镜 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用这个滤镜。 (Tôi thích dùng bộ lọc này.); 你常用哪个滤镜? (Bạn thường chọn bộ lọc nào?).