YiWordsYiWords

jìng

bộ lọc

danh từ tiếng Trung
滤镜 bộ lọc

Cụm từ thường dùng

cǎijìng
bộ lọc màu
měiyánjìng
bộ lọc đẹp

Câu ví dụ

huanyòngzhègejìng
Tôi thích dùng bộ lọc này.
chángyòngjìng
Bạn thường chọn bộ lọc nào?

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"bộ lọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ lọc" trong tiếng Trung là 滤镜, đọc là lǜ jìng.
滤镜 nghĩa là gì?
滤镜 (lǜ jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ lọc".
滤镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滤镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滤镜 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用这个滤镜。 (Tôi thích dùng bộ lọc này.); 你常用哪个滤镜? (Bạn thường chọn bộ lọc nào?).

Muốn nhớ "滤镜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí