"xác thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác thực" trong tiếng Trung là 身份验证, đọc là shēn fèn yàn zhèng.
身份验证 nghĩa là gì?
身份验证 (shēn fèn yàn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác thực".
身份验证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身份验证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身份验证 như thế nào?
Ví dụ: 系统要求进行身份验证。 (Hệ thống yêu cầu xác thực người dùng.); 身份验证有助于账户安全。 (Xác thực giúp bảo mật tài khoản.).