YiWordsYiWords

shēnfènyànzhèng

xác thực

danh từ tiếng Trung
身份验证 xác thực

Cụm từ thường dùng

双重shuāng chóng身份shēn fèn验证yàn zhèng
xác thực hai yếu tố
身份shēn fèn验证yàn zhèng系统xì tǒng
hệ thống xác thực

Câu ví dụ

系统xì tǒng要求yāo qiú进行jìn xíng身份shēn fèn验证yàn zhèng
Hệ thống yêu cầu xác thực người dùng.
shēnfènyànzhèngyǒuzhùzhàngānquán
Xác thực giúp bảo mật tài khoản.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"xác thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác thực" trong tiếng Trung là 身份验证, đọc là shēn fèn yàn zhèng.
身份验证 nghĩa là gì?
身份验证 (shēn fèn yàn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác thực".
身份验证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身份验证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身份验证 như thế nào?
Ví dụ: 系统要求进行身份验证。 (Hệ thống yêu cầu xác thực người dùng.); 身份验证有助于账户安全。 (Xác thực giúp bảo mật tài khoản.).

Muốn nhớ "身份验证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí