"chặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chặn" trong tiếng Trung là 拉黑, đọc là lā hēi.
拉黑 nghĩa là gì?
拉黑 (lā hēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chặn".
拉黑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉黑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉黑 như thế nào?
Ví dụ: 我已经在脸书上拉黑了他。 (Tôi đã chặn anh ấy trên Facebook.); 你能拉黑陌生人吗? (Bạn có thể chặn người lạ không?).