YiWordsYiWords

hēi

chặn

động từ tiếng Trung
拉黑 chặn

Cụm từ thường dùng

hēizhànghào
chặn tài khoản
hēihǎoyǒu
chặn bạn bè

Câu ví dụ

jīngzàiliǎnshūshànghēile
Tôi đã chặn anh ấy trên Facebook.
nénghēishēngrénma
Bạn có thể chặn người lạ không?

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"chặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chặn" trong tiếng Trung là 拉黑, đọc là lā hēi.
拉黑 nghĩa là gì?
拉黑 (lā hēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chặn".
拉黑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉黑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉黑 như thế nào?
Ví dụ: 我已经在脸书上拉黑了他。 (Tôi đã chặn anh ấy trên Facebook.); 你能拉黑陌生人吗? (Bạn có thể chặn người lạ không?).

Muốn nhớ "拉黑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí