YiWordsYiWords

huìshēnghuì

sống động như thật

cụm từ tiếng Trung
绘声绘色 sống động như thật

Cụm từ thường dùng

miáoxiěhuìshēnghuì
miêu tả sống động như thật
jiǎngshìhuìshēnghuì
kể chuyện sống động như thật

Câu ví dụ

jiǎngshìhuìshēnghuì
Anh ấy kể chuyện sống động như thật.
huàde绘声绘色huì shēng huì sè
Bức tranh được vẽ sống động như thật.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"sống động như thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sống động như thật" trong tiếng Trung là 绘声绘色, đọc là huì shēng huì sè.
绘声绘色 nghĩa là gì?
绘声绘色 (huì shēng huì sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sống động như thật".
绘声绘色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绘声绘色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绘声绘色 như thế nào?
Ví dụ: 他讲故事绘声绘色。 (Anh ấy kể chuyện sống động như thật.); 画得绘声绘色。 (Bức tranh được vẽ sống động như thật.).

Muốn nhớ "绘声绘色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí