YiWordsYiWords

zhì

để sang một bên

động từ tiếng Trung
搁置 để sang một bên

Cụm từ thường dùng

gōngzuòzhìbiān
để sang một bên công việc
zhìzhēng
để sang một bên tranh chấp

Câu ví dụ

menfēnzhìbiānba
Chúng ta hãy để sang một bên những bất đồng.
zànshízhègexiàngzhìle
Tôi tạm để sang một bên dự án này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"để sang một bên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"để sang một bên" trong tiếng Trung là 搁置, đọc là gē zhì.
搁置 nghĩa là gì?
搁置 (gē zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "để sang một bên".
搁置 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搁置 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搁置 như thế nào?
Ví dụ: 我们把分歧搁置一边吧。 (Chúng ta hãy để sang một bên những bất đồng.); 我暂时把这个项目搁置了。 (Tôi tạm để sang một bên dự án này.).

Muốn nhớ "搁置" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí