"tìm kiếm cứu nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tìm kiếm cứu nạn" trong tiếng Trung là 搜救, đọc là sōu jiù.
搜救 nghĩa là gì?
搜救 (sōu jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tìm kiếm cứu nạn".
搜救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搜救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搜救 như thế nào?
Ví dụ: 搜救力量已到现场。 (Lực lượng tìm kiếm cứu nạn đã đến hiện trường.); 他们参与了搜救工作。 (Họ tham gia vào công tác tìm kiếm cứu nạn.).