YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chān

dìu

động từ tiếng Trung
搀 dìu

Cụm từ thường dùng

chānlǎorén
dìu người già
chānzheguò
dìu qua đường

Câu ví dụ

chānzhelǎotàitaiguò
Anh dìu bà cụ qua đường.
chānzhemajìn
Cô ấy dìu mẹ vào nhà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dìu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dìu" trong tiếng Trung là 搀, đọc là chān.
搀 nghĩa là gì?
搀 (chān) trong tiếng Trung có nghĩa là "dìu".
搀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搀 như thế nào?
Ví dụ: 他搀着老太太过马路。 (Anh dìu bà cụ qua đường.); 她搀着妈妈进屋。 (Cô ấy dìu mẹ vào nhà.).

Muốn nhớ "搀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí