"dìu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dìu" trong tiếng Trung là 搀, đọc là chān.
搀 nghĩa là gì?
搀 (chān) trong tiếng Trung có nghĩa là "dìu".
搀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搀 như thế nào?
Ví dụ: 他搀着老太太过马路。 (Anh dìu bà cụ qua đường.); 她搀着妈妈进屋。 (Cô ấy dìu mẹ vào nhà.).