"mắc cạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắc cạn" trong tiếng Trung là 搁浅, đọc là gē qiǎn.
搁浅 nghĩa là gì?
搁浅 (gē qiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắc cạn".
搁浅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搁浅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搁浅 như thế nào?
Ví dụ: 船在岸边搁浅了。 (Con tàu bị mắc cạn gần bờ.); 发展计划已经搁浅。 (Kế hoạch phát triển đã mắc cạn.).