"khuấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuấy" trong tiếng Trung là 搅, đọc là jiǎo.
搅 nghĩa là gì?
搅 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuấy".
搅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搅 như thế nào?
Ví dụ: 他把糖搅进茶里。 (Anh ấy khuấy đường vào trà.); 请把这个混合物搅匀。 (Hãy khuấy đều hỗn hợp này.).