YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiǎo

khuấy

động từ tiếng Trung
搅 khuấy

Cụm từ thường dùng

jiǎobànfēi
khuấy cà phê
jiǎoshuǐ
khuấy nước

Câu ví dụ

tángjiǎojìnchá
Anh ấy khuấy đường vào trà.
qǐngzhègehùnjiǎoyún
Hãy khuấy đều hỗn hợp này.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khuấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuấy" trong tiếng Trung là 搅, đọc là jiǎo.
搅 nghĩa là gì?
搅 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuấy".
搅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 搅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 搅 như thế nào?
Ví dụ: 他把糖搅进茶里。 (Anh ấy khuấy đường vào trà.); 请把这个混合物搅匀。 (Hãy khuấy đều hỗn hợp này.).

Muốn nhớ "搅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí