YiWordsYiWords

gēntuányóu

du lịch theo đoàn

cụm từ tiếng Trung
跟团游 du lịch theo đoàn

Cụm từ thường dùng

便piányidegēntuányóu
du lịch theo đoàn giá rẻ
gōnggēntuányóu
du lịch theo đoàn công ty

Câu ví dụ

menxuǎnlegēntuányóu
Chúng tôi chọn du lịch theo đoàn.
gēntuányóunéngshěngqián
Du lịch theo đoàn giúp tiết kiệm chi phí.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"du lịch theo đoàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"du lịch theo đoàn" trong tiếng Trung là 跟团游, đọc là gēn tuán yóu.
跟团游 nghĩa là gì?
跟团游 (gēn tuán yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "du lịch theo đoàn".
跟团游 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跟团游 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跟团游 như thế nào?
Ví dụ: 我们选择了跟团游。 (Chúng tôi chọn du lịch theo đoàn.); 跟团游能省钱。 (Du lịch theo đoàn giúp tiết kiệm chi phí.).

Muốn nhớ "跟团游" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí