YiWordsYiWords

gēnshàng

không theo kịp

động từ tiếng Trung
跟不上 không theo kịp

Cụm từ thường dùng

gēnshàngjìn
không theo kịp tiến độ
gēnshàngshídài
không theo kịp thời đại

Câu ví dụ

gēnshàngchéng
Tôi không theo kịp bài học.
科技kē jì发展fā zhǎn太快tài kuàigēn不上bù shàng
Công nghệ phát triển quá nhanh, tôi không theo kịp.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không theo kịp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không theo kịp" trong tiếng Trung là 跟不上, đọc là gēn bú shàng.
跟不上 nghĩa là gì?
跟不上 (gēn bú shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không theo kịp".
跟不上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跟不上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跟不上 như thế nào?
Ví dụ: 我跟不上课程。 (Tôi không theo kịp bài học.); 科技发展太快,我跟不上。 (Công nghệ phát triển quá nhanh, tôi không theo kịp.).

Muốn nhớ "跟不上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí