YiWordsYiWords

gēnshàng

theo kịp

động từ tiếng Trung
跟上 theo kịp

Cụm từ thường dùng

gēnshàngjìn
theo kịp tiến độ
gēnshàngcháoliú
theo kịp xu hướng

Câu ví dụ

gēnshàngliǎojiǎng
Tôi không theo kịp bài giảng.
zǒngshìgēnshàngshídài
Cô ấy luôn theo kịp thời đại.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"theo kịp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"theo kịp" trong tiếng Trung là 跟上, đọc là gēn shàng.
跟上 nghĩa là gì?
跟上 (gēn shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "theo kịp".
跟上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跟上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跟上 như thế nào?
Ví dụ: 我跟上不了讲课。 (Tôi không theo kịp bài giảng.); 她总是跟上时代。 (Cô ấy luôn theo kịp thời đại.).

Muốn nhớ "跟上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí