YiWordsYiWords

gēnzōng

theo dõi

động từ tiếng Trung
跟踪 theo dõi

Cụm từ thường dùng

gēnzōngxīnwén
theo dõi tin tức
gēnzōngmǒurén
theo dõi ai đó

Câu ví dụ

zàishèjiāowǎngluòshànggēnzōng
Tôi theo dõi anh ấy trên mạng xã hội.
警察jǐng chá正在zhèng zài跟踪gēn zōng嫌疑人xián yí rén
Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"theo dõi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"theo dõi" trong tiếng Trung là 跟踪, đọc là gēn zōng.
跟踪 nghĩa là gì?
跟踪 (gēn zōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "theo dõi".
跟踪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跟踪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跟踪 như thế nào?
Ví dụ: 我在社交网络上跟踪他。 (Tôi theo dõi anh ấy trên mạng xã hội.); 警察正在跟踪嫌疑人。 (Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.).

Muốn nhớ "跟踪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí