"băng qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng qua" trong tiếng Trung là 跨, đọc là kuà.
跨 nghĩa là gì?
跨 (kuà) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng qua".
跨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跨 như thế nào?
Ví dụ: 她跨马路很小心。 (Cô ấy băng qua đường rất cẩn thận.); 我们跨过田野。 (Chúng tôi băng qua cánh đồng.).