YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kuà

băng qua

động từ tiếng Trung
跨 băng qua

Cụm từ thường dùng

kuà
băng qua đường
kuà
băng qua sông

Câu ví dụ

kuàhěnxiǎoxīn
Cô ấy băng qua đường rất cẩn thận.
menkuàguòtián
Chúng tôi băng qua cánh đồng.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"băng qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng qua" trong tiếng Trung là 跨, đọc là kuà.
跨 nghĩa là gì?
跨 (kuà) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng qua".
跨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跨 như thế nào?
Ví dụ: 她跨马路很小心。 (Cô ấy băng qua đường rất cẩn thận.); 我们跨过田野。 (Chúng tôi băng qua cánh đồng.).

Muốn nhớ "跨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí