YiWordsYiWords

gěng

meme

danh từ tiếng Trung
梗图 meme

Cụm từ thường dùng

gǎoxiàogěng
meme hài hước
fēnxiǎnggěng
chia sẻ meme

Câu ví dụ

huankàngěng
Tôi thích xem meme.
gěilegěng
Cậu ấy gửi cho tôi một meme.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"meme" trong tiếng Trung nói thế nào?
"meme" trong tiếng Trung là 梗图, đọc là gěng tú.
梗图 nghĩa là gì?
梗图 (gěng tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "meme".
梗图 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梗图 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梗图 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看梗图。 (Tôi thích xem meme.); 他给我发了个梗图。 (Cậu ấy gửi cho tôi một meme.).

Muốn nhớ "梗图" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí