YiWordsYiWords

gòngguó

cộng hòa

danh từ tiếng Trung
共和国 cộng hòa

Cụm từ thường dùng

gòngguó
nước cộng hòa
gòngguózhì
chế độ cộng hòa

Câu ví dụ

yuènánshìgòngguó
Việt Nam là nước cộng hòa.
1945niánjiànlegòngguózhì
Chế độ cộng hòa được thiết lập năm 1945.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cộng hòa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cộng hòa" trong tiếng Trung là 共和国, đọc là gòng hé guó.
共和国 nghĩa là gì?
共和国 (gòng hé guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "cộng hòa".
共和国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 共和国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 共和国 như thế nào?
Ví dụ: 越南是共和国。 (Việt Nam là nước cộng hòa.); 1945年建立了共和国制度。 (Chế độ cộng hòa được thiết lập năm 1945.).

Muốn nhớ "共和国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí