YiWordsYiWords

gòngxìng

điểm chung

danh từ tiếng Trung
共性 điểm chung

Cụm từ thường dùng

xúnzhǎogòngtóngdiǎn
tìm điểm chung
yǒugòngxìng
có điểm chung

Câu ví dụ

menyǒuhěnduōgòngtóngdiǎn
Chúng tôi có nhiều điểm chung.
liǎngréndegòngxìngshìhuanyùndòng
Điểm chung giữa hai người là yêu thể thao.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"điểm chung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm chung" trong tiếng Trung là 共性, đọc là gòng xìng.
共性 nghĩa là gì?
共性 (gòng xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm chung".
共性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 共性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 共性 như thế nào?
Ví dụ: 我们有很多共同点。 (Chúng tôi có nhiều điểm chung.); 两人的共性是喜欢运动。 (Điểm chung giữa hai người là yêu thể thao.).

Muốn nhớ "共性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí