"có chung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có chung" trong tiếng Trung là 共有, đọc là gòng yǒu.
共有 nghĩa là gì?
共有 (gòng yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "có chung".
共有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 共有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 共有 như thế nào?
Ví dụ: 我们共有兴趣。 (Chúng tôi có chung sở thích.); 他们在这个问题上共有观点。 (Họ có chung quan điểm về vấn đề này.).