"chung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chung" trong tiếng Trung là 共同, đọc là gòng tóng.
共同 nghĩa là gì?
共同 (gòng tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chung".
共同 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 共同 ngay trên trang này.
Đặt câu với 共同 như thế nào?
Ví dụ: 我们要一起工作。 (Chúng ta phải làm việc chung.); 他们住在一套公寓里。 (Họ sống trong một căn hộ chung.).