YiWordsYiWords

gōngkāi

công khai

tính từ tiếng Trung
公开 công khai

Cụm từ thường dùng

gōngkāixìn
công khai thông tin
公开gōng kāi关系guān xì
công khai mối quan hệ

Câu ví dụ

mengōngkāiliǎojiéguǒ
Chúng tôi công khai kết quả.
mengōngkāiliànqíng
Họ công khai yêu nhau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"công khai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công khai" trong tiếng Trung là 公开, đọc là gōng kāi.
公开 nghĩa là gì?
公开 (gōng kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "công khai".
公开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公开 như thế nào?
Ví dụ: 我们公开了结果。 (Chúng tôi công khai kết quả.); 他们公开恋情。 (Họ công khai yêu nhau.).

Muốn nhớ "公开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí