YiWordsYiWords

gōngkāixìn

thư ngỏ

danh từ tiếng Trung
公开信 thư ngỏ

Cụm từ thường dùng

xiěgōngkāixìn
viết thư ngỏ
gōngkāixìn
gửi thư ngỏ

Câu ví dụ

xiàng社会shè huì发表fā biǎole公开信gōng kāi xìn
Ông ấy đã gửi thư ngỏ cho cộng đồng.
zàibàozhǐshàngkàndàofēnggōngkāixìn
Tôi đọc được một thư ngỏ trên báo.

Tài liệu cần thiết cho viết lách

Câu hỏi thường gặp

"thư ngỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư ngỏ" trong tiếng Trung là 公开信, đọc là gōng kāi xìn.
公开信 nghĩa là gì?
公开信 (gōng kāi xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư ngỏ".
公开信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公开信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公开信 như thế nào?
Ví dụ: 他向社会发表了公开信。 (Ông ấy đã gửi thư ngỏ cho cộng đồng.); 我在报纸上看到一封公开信。 (Tôi đọc được một thư ngỏ trên báo.).

Muốn nhớ "公开信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí