YiWordsYiWords

gōngpíng

công bằng

tính từ tiếng Trung
公平 công bằng

Cụm từ thường dùng

shèhuìgōngpíng
công bằng xã hội
gōngpíngduìdài
đối xử công bằng

Câu ví dụ

menyàogōngpíngdeshèhuì
Chúng ta cần một xã hội công bằng.
lǎoshīduìxuéshēnghěngōngpíng
Thầy giáo rất công bằng với học sinh.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"công bằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công bằng" trong tiếng Trung là 公平, đọc là gōng píng.
公平 nghĩa là gì?
公平 (gōng píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công bằng".
公平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公平 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要一个公平的社会。 (Chúng ta cần một xã hội công bằng.); 老师对学生很公平。 (Thầy giáo rất công bằng với học sinh.).

Muốn nhớ "公平" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí