YiWordsYiWords

gōng

công bố

động từ tiếng Trung
公布 công bố

Cụm từ thường dùng

gōngjiéguǒ
công bố kết quả
gōngxìn
công bố thông tin

Câu ví dụ

他们tā menjiāng公布gōng bù录取lù qǔ名单míng dān
Họ sẽ công bố danh sách trúng tuyển.
gōnggānggānggōnglexīnchǎnpǐn
Công ty vừa công bố sản phẩm mới.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"công bố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công bố" trong tiếng Trung là 公布, đọc là gōng bù.
公布 nghĩa là gì?
公布 (gōng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "công bố".
公布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公布 như thế nào?
Ví dụ: 他们将公布录取名单。 (Họ sẽ công bố danh sách trúng tuyển.); 公司刚刚公布了新产品。 (Công ty vừa công bố sản phẩm mới.).

Muốn nhớ "公布" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí