"công bố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công bố" trong tiếng Trung là 公布, đọc là gōng bù.
公布 nghĩa là gì?
公布 (gōng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "công bố".
公布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公布 như thế nào?
Ví dụ: 他们将公布录取名单。 (Họ sẽ công bố danh sách trúng tuyển.); 公司刚刚公布了新产品。 (Công ty vừa công bố sản phẩm mới.).