"công thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công thức" trong tiếng Trung là 公式, đọc là gōng shì.
公式 nghĩa là gì?
公式 (gōng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "công thức".
公式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公式 như thế nào?
Ví dụ: 你记得这个公式吗? (Bạn nhớ công thức này không?); 这个公式很重要。 (Công thức này rất quan trọng.).