YiWordsYiWords

Cùng cách viết:共识

gōngshì

công thức

danh từ tiếng Trung
公式 công thức

Cụm từ thường dùng

数学shù xué公式gōng shì
công thức toán học
huàxuégōngshì
công thức hóa học

Câu ví dụ

记得jì de这个zhè gè公式gōng shìma
Bạn nhớ công thức này không?
这个zhè gè公式gōng shìhěn重要zhòng yào
Công thức này rất quan trọng.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"công thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công thức" trong tiếng Trung là 公式, đọc là gōng shì.
公式 nghĩa là gì?
公式 (gōng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "công thức".
公式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公式 như thế nào?
Ví dụ: 你记得这个公式吗? (Bạn nhớ công thức này không?); 这个公式很重要。 (Công thức này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "公式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí