YiWordsYiWords

gōng

quốc lộ

danh từ tiếng Trung
公路 quốc lộ

Cụm từ thường dùng

1Agōng
quốc lộ 1A
zhǔyàogōng
quốc lộ chính

Câu ví dụ

zhètiáogōngchēhěnduō
Quốc lộ này rất đông xe.
我们wǒ men沿着yán zhe公路gōng lùhuí老家lǎo jiā
Chúng tôi đi theo quốc lộ về quê.

Lộ trình di chuyển thành phố

Câu hỏi thường gặp

"quốc lộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc lộ" trong tiếng Trung là 公路, đọc là gōng lù.
公路 nghĩa là gì?
公路 (gōng lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc lộ".
公路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公路 như thế nào?
Ví dụ: 这条公路车很多。 (Quốc lộ này rất đông xe.); 我们沿着公路回老家。 (Chúng tôi đi theo quốc lộ về quê.).

Muốn nhớ "公路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí