YiWordsYiWords

míngōng

công nhân nhập cư

danh từ tiếng Trung
民工 công nhân nhập cư

Cụm từ thường dùng

jìnchéngmíngōng
công nhân nhập cư thành phố
míngōngshēnghuó
đời sống công nhân nhập cư

Câu ví dụ

míngōnggōngzuòhěnxīn
Công nhân nhập cư làm việc vất vả.
duōmíngōngzhùzàijiāo
Nhiều công nhân nhập cư sống ở ngoại ô.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"công nhân nhập cư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công nhân nhập cư" trong tiếng Trung là 民工, đọc là mín gōng.
民工 nghĩa là gì?
民工 (mín gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công nhân nhập cư".
民工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民工 như thế nào?
Ví dụ: 民工工作很辛苦。 (Công nhân nhập cư làm việc vất vả.); 许多民工住在郊区。 (Nhiều công nhân nhập cư sống ở ngoại ô.).

Muốn nhớ "民工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí