YiWordsYiWords

lán

Lamborghini

danh từ tiếng Trung
兰博基尼 Lamborghini

Cụm từ thường dùng

lánchē
xe Lamborghini

Câu ví dụ

lánfēichángángguì
Lamborghini rất đắt tiền.
mèngxiǎngyōngyǒuliànglán
Anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc Lamborghini.

Thương hiệu ô tô nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"Lamborghini" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Lamborghini" trong tiếng Trung là 兰博基尼, đọc là lán bó jī ní.
兰博基尼 nghĩa là gì?
兰博基尼 (lán bó jī ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lamborghini".
兰博基尼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兰博基尼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兰博基尼 như thế nào?
Ví dụ: 兰博基尼非常昂贵。 (Lamborghini rất đắt tiền.); 他梦想拥有一辆兰博基尼。 (Anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc Lamborghini.).

Muốn nhớ "兰博基尼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí