"thợ săn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thợ săn" trong tiếng Trung là 猎人, đọc là liè rén.
猎人 nghĩa là gì?
猎人 (liè rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "thợ săn".
猎人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猎人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猎人 như thế nào?
Ví dụ: 他是一名优秀的猎人。 (Anh ấy là một thợ săn giỏi.); 猎人一大早就进了森林。 (Thợ săn đi vào rừng từ sáng sớm.).