YiWordsYiWords

lièrén

thợ săn

danh từ tiếng Trung
猎人 thợ săn

Cụm từ thường dùng

lièrén
thợ săn thú
shǎngjīnlièrén
thợ săn tiền thưởng

Câu ví dụ

shìmíngyōuxiùdelièrén
Anh ấy là một thợ săn giỏi.
lièrénzǎojiùjìnlesēnlín
Thợ săn đi vào rừng từ sáng sớm.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"thợ săn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thợ săn" trong tiếng Trung là 猎人, đọc là liè rén.
猎人 nghĩa là gì?
猎人 (liè rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "thợ săn".
猎人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猎人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猎人 như thế nào?
Ví dụ: 他是一名优秀的猎人。 (Anh ấy là một thợ săn giỏi.); 猎人一大早就进了森林。 (Thợ săn đi vào rừng từ sáng sớm.).

Muốn nhớ "猎人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí