"công hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công hiệu" trong tiếng Trung là 功效, đọc là gōng xiào.
功效 nghĩa là gì?
功效 (gōng xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "công hiệu".
功效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 功效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 功效 như thế nào?
Ví dụ: 这种药很有功效。 (Thuốc này rất công hiệu.); 该产品的功效已被验证。 (Công hiệu của sản phẩm này đã được kiểm chứng.).