YiWordsYiWords

gōngxiào

công hiệu

danh từ tiếng Trung
功效 công hiệu

Cụm từ thường dùng

yǒugōngxiào
có công hiệu
shīgōngxiào
mất công hiệu

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngyàohěnyǒu功效gōng xiào
Thuốc này rất công hiệu.
gāichǎnpǐndegōngxiàobèiyànzhèng
Công hiệu của sản phẩm này đã được kiểm chứng.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"công hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công hiệu" trong tiếng Trung là 功效, đọc là gōng xiào.
功效 nghĩa là gì?
功效 (gōng xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "công hiệu".
功效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 功效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 功效 như thế nào?
Ví dụ: 这种药很有功效。 (Thuốc này rất công hiệu.); 该产品的功效已被验证。 (Công hiệu của sản phẩm này đã được kiểm chứng.).

Muốn nhớ "功效" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí