YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gài

canxi

danh từ tiếng Trung
钙 canxi

Cụm từ thường dùng

chōnggài
bổ sung canxi
quēgài
thiếu canxi

Câu ví dụ

értóngyàochōnggài
Trẻ em cần bổ sung canxi.
quēgàihuìdǎozhìzhìshūsōng
Thiếu canxi gây loãng xương.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"canxi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"canxi" trong tiếng Trung là 钙, đọc là gài.
钙 nghĩa là gì?
钙 (gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "canxi".
钙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钙 như thế nào?
Ví dụ: 儿童需要补充钙。 (Trẻ em cần bổ sung canxi.); 缺钙会导致骨质疏松。 (Thiếu canxi gây loãng xương.).

Muốn nhớ "钙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí