"canxi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"canxi" trong tiếng Trung là 钙, đọc là gài.
钙 nghĩa là gì?
钙 (gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "canxi".
钙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 钙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 钙 như thế nào?
Ví dụ: 儿童需要补充钙。 (Trẻ em cần bổ sung canxi.); 缺钙会导致骨质疏松。 (Thiếu canxi gây loãng xương.).