YiWordsYiWords

寿shòumìng

tuổi thọ

danh từ tiếng Trung
寿命 tuổi thọ

Cụm từ thường dùng

píngjūn寿shòumìng
tuổi thọ trung bình
延长yán cháng寿命shòu mìng
kéo dài tuổi thọ

Câu ví dụ

人类rén lèi寿命shòu mìng越来越yuè lái yuècháng
Tuổi thọ của con người ngày càng tăng.
yǐnshíguànyǐngxiǎng寿shòumìng
Chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tuổi thọ.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"tuổi thọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi thọ" trong tiếng Trung là 寿命, đọc là shòu mìng.
寿命 nghĩa là gì?
寿命 (shòu mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi thọ".
寿命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寿命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寿命 như thế nào?
Ví dụ: 人类寿命越来越长。 (Tuổi thọ của con người ngày càng tăng.); 饮食习惯影响寿命。 (Chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tuổi thọ.).

Muốn nhớ "寿命" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí