YiWordsYiWords

gōngpǐn

đồ thủ công mỹ nghệ

danh từ tiếng Trung
工艺品 đồ thủ công mỹ nghệ

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒng工艺品gōng yì pǐn
đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống
mǎigōngpǐn
mua đồ thủ công mỹ nghệ

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān收藏shōu cáng工艺品gōng yì pǐn
Tôi thích sưu tầm đồ thủ công mỹ nghệ.
zhègegōngpǐnshìyòngzhúzizuòde
Đồ thủ công mỹ nghệ này làm bằng tre.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đồ thủ công mỹ nghệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ thủ công mỹ nghệ" trong tiếng Trung là 工艺品, đọc là gōng yì pǐn.
工艺品 nghĩa là gì?
工艺品 (gōng yì pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ thủ công mỹ nghệ".
工艺品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工艺品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工艺品 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢收藏工艺品。 (Tôi thích sưu tầm đồ thủ công mỹ nghệ.); 这个工艺品是用竹子做的。 (Đồ thủ công mỹ nghệ này làm bằng tre.).

Muốn nhớ "工艺品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí