"kỹ sư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỹ sư" trong tiếng Trung là 工程师, đọc là gōng chéng shī.
工程师 nghĩa là gì?
工程师 (gōng chéng shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ sư".
工程师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工程师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工程师 như thế nào?
Ví dụ: 我爸爸是工程师。 (Bố tôi là kỹ sư.); 她是软件工程师。 (Cô ấy làm kỹ sư phần mềm.).