YiWordsYiWords

gōng

căn hộ

danh từ tiếng Trung
公寓 căn hộ

Cụm từ thường dùng

gāodànggōng
căn hộ cao cấp
gōng
căn hộ mini

Câu ví dụ

gāngmǎiletàoxīngōng
Tôi vừa mua một căn hộ mới.
zhètàogōngyǒuliǎngjiānshì
Căn hộ này có hai phòng ngủ.

Toàn cảnh nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"căn hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căn hộ" trong tiếng Trung là 公寓, đọc là gōng yù.
公寓 nghĩa là gì?
公寓 (gōng yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "căn hộ".
公寓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公寓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公寓 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一套新公寓。 (Tôi vừa mua một căn hộ mới.); 这套公寓有两间卧室。 (Căn hộ này có hai phòng ngủ.).

Muốn nhớ "公寓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí