"căn hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căn hộ" trong tiếng Trung là 公寓, đọc là gōng yù.
公寓 nghĩa là gì?
公寓 (gōng yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "căn hộ".
公寓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公寓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公寓 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一套新公寓。 (Tôi vừa mua một căn hộ mới.); 这套公寓有两间卧室。 (Căn hộ này có hai phòng ngủ.).