YiWordsYiWords

shuāngchuángfáng

phòng đôi

danh từ tiếng Trung
双床房 phòng đôi

Cụm từ thường dùng

dìngshuāngchuángfáng
đặt phòng đôi
shuāngchuángfángjià
giá phòng đôi

Câu ví dụ

menxiǎngzhùshuāngchuángfáng
Chúng tôi muốn ở phòng đôi.
shuāngchuángfángháiyǒukòngma
Phòng đôi còn trống không?

Toàn cảnh nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"phòng đôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng đôi" trong tiếng Trung là 双床房, đọc là shuāng chuáng fáng.
双床房 nghĩa là gì?
双床房 (shuāng chuáng fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng đôi".
双床房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双床房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双床房 như thế nào?
Ví dụ: 我们想住双床房。 (Chúng tôi muốn ở phòng đôi.); 双床房还有空吗? (Phòng đôi còn trống không?).

Muốn nhớ "双床房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí