YiWordsYiWords

dānchuángfáng

phòng đơn

danh từ tiếng Trung
单床房 phòng đơn

Cụm từ thường dùng

dìngdānchuángfáng
đặt phòng đơn
dānchuángfángjià
giá phòng đơn

Câu ví dụ

xiǎngdānchuángfáng
Tôi muốn thuê một phòng đơn.
dānchuángfángjīngdìngmǎnle
Phòng đơn đã được đặt hết.

Toàn cảnh nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"phòng đơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng đơn" trong tiếng Trung là 单床房, đọc là dān chuáng fáng.
单床房 nghĩa là gì?
单床房 (dān chuáng fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng đơn".
单床房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单床房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单床房 như thế nào?
Ví dụ: 我想租一个单床房。 (Tôi muốn thuê một phòng đơn.); 单床房已经订满了。 (Phòng đơn đã được đặt hết.).

Muốn nhớ "单床房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí